phiên âm

Học thuật
Thân thiện
phiên âm

Một học sinh phiên âm từ tiếng Anh "computer" sang tiếng Việt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chuyển đổi cách đọc, cách phát âm của một từ, tên riêng từ ngôn ngữ này sang hệ thống ký hiệu ngữ âm của một ngôn ngữ khác: Hành động ghi lại hoặc thể hiện âm thanh của từ ngữ ngoại lai bằng các tự, dấu hiệu hoặc từ ngữ quen thuộc của ngôn ngữ đích, sao cho gần với cách phát âm gốc nhất có thể.
    • Ghi âm bằng ký hiệu ngữ âm: Sử dụng một hệ thống ký hiệu chuyên biệt (như Bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế - IPA) để biểu diễn chính xác các âm thanh của lời nói.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà ngôn ngữ học đang phiên âm tên các địa danh nước ngoài sang tiếng Việt.
    • Từ "computer" được phiên âm sang tiếng Việt "com-pu-".
    • Để học phát âm chuẩn, bạn nên xem phần phiên âm IPA của từ này.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bảng phiên âm": Chỉ hệ thống các ký hiệu dùng để ghi lại âm thanh, thường Bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA).
    • Hãy tra cứu bảng phiên âm IPA để biết cách đọc chính xác.
  • "Phiên âm Hán Việt": Chỉ việc chuyển đổi cách đọc chữ Hán sang âm đọc tiếng Việt theo hệ thống quy tắc đã từ lâu đời.
    • Từ "中國" phiên âm Hán Việt "Trung Quốc".
Biến thể từ liên quan
  • Phiên dịch (động từ): dịch lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
    • Anh ấy làm nghề phiên dịch cho một hội nghị quốc tế.
  • Chuyển tự (động từ): chuyển văn bản từ hệ thống chữ viết này sang hệ thống chữ viết khác ( dụ: từ chữRập sang chữ Latinh), có thể không tập trung hoàn toàn vào khía cạnh âm thanh.
  • Phiên âm học (danh từ): ngành nghiên cứu về các hệ thống ghi âm ký hiệu ngữ âm.
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển ngữ âm: (Cách nói khác, ít phổ biến hơn) chuyển đổi ngữ âm.
  • Ghi âm theo ký hiệu: (Diễn giải) ghi lại âm thanh bằng các ký hiệu chuyên dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Công cụ phiên âm: chỉ phần mềm, ứng dụng hoặc từ điển chức năng cung cấp phần phiên âm cho từ.
    • Từ điển này công cụ phiên âm IPA rất hữu ích.
  • Phần phiên âm: chỉ phần nội dung thể hiện sự phiên âm trong một từ điển hoặc tài liệu.
    • Hãy nhìn vào phần phiên âm bên cạnh từ vựng để biết cách đọc.
phiên âm

Một học sinh phiên âm từ tiếng Anh "computer" sang tiếng Việt.

  1. đgt (H. phiên: lật ngược lại; âm: tiếng) chuyển âm tiếng nước ngoài sang âm tiếng nước mình: Phiên âm các danh từ địatheo đúng cách đọc.